đơn vòng
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Hóa học, Sinh học, Giải phẫu học):
- Có một vòng: "đơn vòng" chỉ cấu trúc phân tử (trong hóa học) hoặc cấu trúc cơ thể (trong sinh học, giải phẫu) chỉ gồm một vòng khép kín duy nhất, không có vòng phụ hay vòng thứ hai.
- Ví dụ: Trong hóa học hữu cơ, hợp chất "đơn vòng" là hợp chất có một vòng carbon không liên kết với vòng nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Benzen là hợp chất chỉ có một vòng sáu carbon.)
- (Các mô này có dạng vòng đơn, không phức tạp.)
- (Xiclohexan chỉ có một vòng carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hợp chất đơn vòng": thuật ngữ trong hóa học để chỉ các chất có cấu trúc một vòng.
- Nhiều hợp chất đơn vòng có ứng dụng trong dược phẩm. (Các chất này thường dễ tổng hợp hơn hợp chất đa vòng.)
- "cấu trúc đơn vòng": dùng trong sinh học để mô tả hình thái có một vòng.
- Cấu trúc đơn vòng của một số protein giúp chúng ổn định hơn. (Vòng đơn tạo nên sự bền vững cho phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Đơn vòng (không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể viết là "một vòng" trong ngữ cảnh thông thường).
- Đa vòng (tính từ): có nhiều vòng — trái nghĩa với "đơn vòng".
- Hợp chất đa vòng phức tạp hơn hợp chất đơn vòng. (Đa vòng có cấu trúc nhiều vòng liên kết.)
- Vòng đơn (danh từ): một vòng duy nhất.
- Vòng đơn trong phân tử này rất bền. (Vòng đơn là phần tử cấu trúc chính.)
Từ đồng nghĩa
- Một vòng: cấu trúc chỉ gồm một vòng.
- Cấu trúc một vòng ít gặp trong các hợp chất tự nhiên. (Tương tự "đơn vòng" nhưng dùng trong ngữ cảnh thông dụng hơn.)
- Đơn hoàn (ít dùng, từ Hán-Việt): một vòng.
- Phân tử đơn hoàn có tính chất hóa học đặc trưng. (Từ này chủ yếu xuất hiện trong tài liệu cổ hoặc chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "đơn vòng" do tính chuyên ngành cao.)
- Vòng tròn đơn nhất: một vòng không bị chia cắt.
- Vòng tròn đơn nhất là biểu tượng của sự hoàn hảo. (Tương tự "đơn vòng" trong ngữ cảnh hình học.)